Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = SSP
Cập nhật
1
DOP
=
2.1693923
SSP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = £2.1693923 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = RD$0.46095858 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£2.14950495
Hiện tại
£2.1693923
Cao nhất
£2.1698661
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1693923 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003802 SSP
-0.17%
7 ngày qua
+0.045629 SSP
+2.15%
30 ngày qua
-0.002901 SSP
-0.13%
1 năm qua
+0.143957 SSP
+7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
2.02343346 Hôm nay
2.1693923 Cao nhất
2.25197727
2.02343346 Hôm nay
2.1693923 Cao nhất
2.25197727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.37133002 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.37133002 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25168539
–
2.46921958
SSP
Năm ổn định
+2.00%
2023
Tỷ giá trung bình
2.3270903 SSP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.24173311
–
2.41034666
SSP
DOP giảm giá
-3.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.19186126 SSP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.13163799
–
2.2478873
SSP
DOP giảm giá
-4.83%
2025
Tỷ giá trung bình
2.11263448 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02343346
–
2.21989231
SSP
DOP giảm giá
-3.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.15322854 SSP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.04205357
–
2.25197727
SSP
DOP tăng giá
+5.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.