Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = TND

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar Tunisia 0.0494442 TND
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ت0.04916583 Hiện tại د.ت0.0494442 Cao nhất د.ت0.04965477
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0494442 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000141 TND
-0.28%
7 ngày qua
+0.000608 TND
+1.25%
30 ngày qua
-0.000284 TND
-0.57%
1 năm qua
+0.003277 TND
+7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04514497
Hôm nay
0.0494442
Cao nhất
0.05093778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+6.11%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
+2.03%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05615441 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05615441 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04949096 – 0.06224686 TND
Năm biến động +10.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05543606 TND
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.05273477 – 0.05789939 TND
DOP giảm giá -4.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0523563 TND
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.05018779 – 0.0542081 TND
Năm ổn định -1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04858672 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0451681 – 0.05287232 TND
Năm biến động -11.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04909071 TND
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.04514497 – 0.05093778 TND
Năm biến động +6.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.