Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Dominica cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = DOP
Cập nhật
1
TND
=
20.2375902
DOP
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = RD$20.2375902 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = د.ت0.049413 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$20.2375902
Hiện tại
RD$20.2375902
Cao nhất
RD$20.33138779
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.2375902 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.031232 DOP
-0.15%
7 ngày qua
-0.250462 DOP
-1.22%
30 ngày qua
+0.200554 DOP
+1.00%
1 năm qua
-1.901926 DOP
-8.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
19.63179314 Hôm nay
20.2375902 Cao nhất
22.15086111
19.63179314 Hôm nay
20.2375902 Cao nhất
22.15086111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-5.76%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-1.99%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.62140132 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.87464496 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.06506687
–
20.20571058
DOP
Năm biến động
-9.75%
2023
Tỷ giá trung bình
18.04445423 DOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
17.27133877
–
18.96282222
DOP
TND tăng giá
+4.78%
2024
Tỷ giá trung bình
19.10574458 DOP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
18.44742803
–
19.9251638
DOP
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
20.62140132 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.91348913
–
22.13951663
DOP
Năm biến động
+12.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.38553418 DOP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
19.63179314
–
22.15086111
DOP
Năm biến động
-6.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.