Tỷ giá Peso Dominica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = TRY

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.82547863 TRY
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.82370898 Hiện tại ₺0.82547863 Cao nhất ₺0.82547863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82547863 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00177 TRY
+0.21%
7 ngày qua
+0.014562 TRY
+1.80%
30 ngày qua
+0.002239 TRY
+0.27%
1 năm qua
+0.169048 TRY
+25.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.65388717
Hôm nay
0.82547863
Cao nhất
0.82952035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
+6.10%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
+2.96%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+4.53%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.80206656 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30234274 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22797145 – 0.34981716 TRY
Năm biến động +43.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42467595 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.32933393 – 0.50974549 TRY
Năm biến động +52.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55315911 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.50825947 – 0.5805412 TRY
Năm biến động +13.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64155791 TRY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.54989157 – 0.68517089 TRY
Năm biến động +17.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80206656 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67755064 – 0.82952035 TRY
Năm biến động +21.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.