Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = DOP
Cập nhật
1
TRY
=
1.21236405
DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = RD$1.21236405 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₺0.82483475 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$1.21236405
Hiện tại
RD$1.21236405
Cao nhất
RD$1.214021
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21236405 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001657 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.020808 DOP
-1.69%
30 ngày qua
-0.003153 DOP
-0.26%
1 năm qua
-0.311026 DOP
-20.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1.20551594 Hôm nay
1.21236405 Cao nhất
1.52931584
1.20551594 Hôm nay
1.21236405 Cao nhất
1.52931584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
-5.75%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
-2.87%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-4.34%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.37095045 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.37095045 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.85863618
–
4.38651411
DOP
Năm biến động
-30.11%
2023
Tỷ giá trung bình
2.42191062 DOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.96176331
–
3.03643177
DOP
Năm biến động
-34.50%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80988131 DOP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.72253064
–
1.96749901
DOP
Năm biến động
-12.18%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56389645 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.45948991
–
1.81854034
DOP
Năm biến động
-14.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24920064 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20551594
–
1.47590444
DOP
Năm biến động
-17.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.