Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = TWD
Cập nhật
1
DOP
=
0.536126
TWD
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = NT$0.536126 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = RD$1.86523316 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.53568235
Hiện tại
NT$0.536126
Cao nhất
NT$0.53885874
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.536126 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002733 TWD
-0.51%
7 ngày qua
+0.00374 TWD
+0.70%
30 ngày qua
+0.006204 TWD
+1.17%
1 năm qua
+0.055394 TWD
+11.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.47618103 Hôm nay
0.536126 Cao nhất
0.55857024
0.47618103 Hôm nay
0.536126 Cao nhất
0.55857024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
+4.36%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+4.01%
Tháng 7
-3.75%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.55634111 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54254722 TWD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.47507666
–
0.60312073
TWD
Năm biến động
+12.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55634111 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52453809
–
0.57208079
TWD
DOP giảm giá
-3.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54013352 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.52279687
–
0.55883142
TWD
Năm ổn định
+1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50527364 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47496867
–
0.55108411
TWD
Năm biến động
-7.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53071204 TWD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.49474516
–
0.55857024
TWD
Năm biến động
+7.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.