Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = DOP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Dominica 1.86523316 DOP
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$1.85577394 Hiện tại RD$1.86523316 Cao nhất RD$1.86677796
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86523316 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.009459 DOP
+0.51%
7 ngày qua
-0.013104 DOP
-0.70%
30 ngày qua
-0.021838 DOP
-1.16%
1 năm qua
-0.214928 DOP
-10.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.79028515
Hôm nay
1.86523316
Cao nhất
2.10004166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
-4.17%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-3.86%
Tháng 7
+3.90%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.98228944 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.85063599 DOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.65804283 – 2.10492343 DOP
Năm biến động -11.38%
2023
Tỷ giá trung bình 1.79815758 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.74800486 – 1.90643925 DOP
TWD tăng giá +3.13%
2024
Tỷ giá trung bình 1.85180991 DOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.78944843 – 1.9127888 DOP
Năm ổn định -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1.98228944 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.81460504 – 2.10540202 DOP
Năm biến động +7.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.88480902 DOP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.79028515 – 2.02124263 DOP
Năm biến động -7.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.