Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = XOF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc CFA Tây Phi 9.70197513 XOF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA9.63767672 Hiện tại CFA9.70197513 Cao nhất CFA9.74474261
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.70197513 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008707 XOF
+0.09%
7 ngày qua
+0.124678 XOF
+1.30%
30 ngày qua
-0.007264 XOF
-0.07%
1 năm qua
+0.809807 XOF
+9.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.66219619
Hôm nay
9.70197513
Cao nhất
9.90818736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.36707867 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.36707867 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.93309704 – 12.82771713 XOF
Năm biến động +8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 10.82947555 XOF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
10.21103633 – 11.33287261 XOF
DOP giảm giá -6.20%
2024
Tỷ giá trung bình 10.20128801 XOF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
9.71733622 – 10.53124001 XOF
Năm ổn định +1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 9.42790041 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.71820214 – 10.46433797 XOF
Năm biến động -14.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.58860119 XOF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
8.66219619 – 9.90818736 XOF
Năm biến động +9.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.