Tỷ giá Dinar Algeria sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Yên Nhật cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = JPY
Cập nhật
1
DZD
=
1.1631392
JPY
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = ¥1.1631392 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = د.ج0.85974232 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥1.16165186
Hiện tại
¥1.1631392
Cao nhất
¥1.16531766
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1631392 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00007 JPY
+0.01%
7 ngày qua
-0.003265 JPY
-0.28%
30 ngày qua
-0.016362 JPY
-1.39%
1 năm qua
-0.013339 JPY
-1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
1.15203846 Hôm nay
1.1631392 Cao nhất
1.22859797
1.15203846 Hôm nay
1.1631392 Cao nhất
1.22859797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.17859739 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92541807 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80471463
–
1.06979367
JPY
Năm biến động
+15.26%
2023
Tỷ giá trung bình
1.03383262 JPY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.93728918
–
1.12652158
JPY
Năm biến động
+9.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12912553 JPY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.04804233
–
1.20386913
JPY
Năm biến động
+10.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1.13701983 JPY
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.06874036
–
1.21375769
JPY
Năm biến động
+4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17859739 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15203846
–
1.22859797
JPY
DZD giảm giá
-3.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.