Tỷ giá Dinar Algeria sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Riel Campuchia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = KHR
Cập nhật
1
DZD
=
29.95387173
KHR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = ៛29.95387173 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = د.ج0.03338467 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛29.93512473
Hiện tại
៛29.95387173
Cao nhất
៛29.95387173
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.95387173 KHR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.040015 KHR
+0.13%
7 ngày qua
-0.048187 KHR
-0.16%
30 ngày qua
-0.306304 KHR
-1.01%
1 năm qua
-0.885054 KHR
-2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
29.86185478 Hôm nay
29.95387173 Cao nhất
31.25600392
29.86185478 Hôm nay
29.95387173 Cao nhất
31.25600392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 30.48589969 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.78265241 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.66422595
–
30.02910823
KHR
Năm ổn định
+2.40%
2023
Tỷ giá trung bình
30.22723041 KHR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
29.459239
–
30.77780574
KHR
Năm ổn định
+1.48%
2024
Tỷ giá trung bình
30.35348837 KHR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
29.61405565
–
30.89139378
KHR
Năm ổn định
-2.75%
2025
Tỷ giá trung bình
30.48589969 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.40112153
–
31.17289185
KHR
DZD tăng giá
+4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.23585031 KHR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
29.86185478
–
31.25600392
KHR
DZD giảm giá
-3.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.