Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Algeria cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = DZD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Dinar Algeria 0.03338467 DZD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج0.03338467 Hiện tại د.ج0.03338467 Cao nhất د.ج0.03340557
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03338467 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000045 DZD
-0.13%
7 ngày qua
+0.000054 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000338 DZD
+1.02%
1 năm qua
+0.000958 DZD
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03199385
Hôm nay
0.03338467
Cao nhất
0.03348754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03476517 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03476517 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03330102 – 0.03614777 DZD
Năm ổn định -2.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03308598 DZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03249095 – 0.03394521 DZD
Năm ổn định -1.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03294725 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.03237148 – 0.03376775 DZD
KHR tăng giá +2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03281012 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03207915 – 0.03401231 DZD
KHR giảm giá -4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03307501 DZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03199385 – 0.03348754 DZD
KHR tăng giá +3.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.