Tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = LKR
Cập nhật
1
DZD
=
2.44265199
LKR
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = ₨2.44265199 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = د.ج0.40939111 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.44127522
Hiện tại
₨2.44265199
Cao nhất
₨2.45066702
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44265199 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003818 LKR
-0.16%
7 ngày qua
-0.014816 LKR
-0.60%
30 ngày qua
-0.012553 LKR
-0.51%
1 năm qua
+0.105984 LKR
+4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
2.33224452 Hôm nay
2.44265199 Cao nhất
2.60652735
2.33224452 Hôm nay
2.44265199 Cao nhất
2.60652735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.45609852 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.28002978 LKR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.41176622
–
2.68577532
LKR
Năm biến động
+81.89%
2023
Tỷ giá trung bình
2.41608476 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.12620853
–
2.71835718
LKR
Năm biến động
-9.86%
2024
Tỷ giá trung bình
2.24999919 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15268099
–
2.41595983
LKR
Năm biến động
-10.65%
2025
Tỷ giá trung bình
2.28562389 LKR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.15135562
–
2.39490969
LKR
DZD tăng giá
+10.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.45609852 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34160723
–
2.60652735
LKR
DZD tăng giá
+2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.