Tỷ giá Dinar Algeria sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = NAD

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Đô la Namibia 0.12158834 NAD
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.12158834 Hiện tại $0.12158834 Cao nhất $0.12175072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12158834 NAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000295 NAD
+0.24%
7 ngày qua
-0.000952 NAD
-0.78%
30 ngày qua
-0.002531 NAD
-2.04%
1 năm qua
-0.011134 NAD
-8.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11982042
Hôm nay
0.12158834
Cao nhất
0.13351955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.52%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.22%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
-2.49%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.13660951 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11486487 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10149939 – 0.13150324 NAD
Năm biến động +7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13611965 NAD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.12295568 – 0.14868369 NAD
Năm biến động +11.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13660951 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12958923 – 0.14360298 NAD
DZD tăng giá +0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13586235 NAD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.1278528 – 0.14777139 NAD
Năm biến động -7.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12303941 NAD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.11982042 – 0.12902326 NAD
DZD giảm giá -4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.