Tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = NPR

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Rupee Nepal 1.11349735 NPR
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.11224372 Hiện tại ₨1.11349735 Cao nhất ₨1.11775587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11349735 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002382 NPR
-0.21%
7 ngày qua
-0.012071 NPR
-1.07%
30 ngày qua
-0.029975 NPR
-2.62%
1 năm qua
+0.02746 NPR
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.08320138
Hôm nay
1.11349735
Cao nhất
1.16528411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+2.52%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.13473498 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88514614 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83831976 – 0.96796776 NPR
Năm biến động +12.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97165331 NPR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.95056435 – 0.99564949 NPR
DZD tăng giá +3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99785484 NPR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.98046634 – 1.01678557 NPR
Năm ổn định +1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05893706 NPR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.00709331 – 1.12292545 NPR
DZD tăng giá +10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13473498 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10611059 – 1.16528411 NPR
Năm ổn định +0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.