Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Algeria cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = DZD

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Dinar Algeria 0.89941275 DZD
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج0.89546417 Hiện tại د.ج0.89941275 Cao nhất د.ج0.89941275
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89941275 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00481 DZD
+0.54%
7 ngày qua
+0.00976 DZD
+1.10%
30 ngày qua
+0.024259 DZD
+2.77%
1 năm qua
-0.021366 DZD
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.85815982
Hôm nay
0.89941275
Cao nhất
0.92318937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-2.46%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
+2.62%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.13200526 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.13200526 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03309226 – 1.19286226 DZD
Năm biến động -11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02927301 DZD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.00436951 – 1.05200663 DZD
NPR giảm giá -2.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00225388 DZD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.98349154 – 1.01992283 DZD
Năm ổn định -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94512659 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.89053107 – 0.99295665 DZD
NPR giảm giá -9.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88142527 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85815982 – 0.90406874 DZD
Năm ổn định +0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.