Tỷ giá Dinar Algeria sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = PLN
Cập nhật
1
DZD
=
0.02879653
PLN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = zł0.02879653 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = د.ج34.72641215 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.02866769
Hiện tại
zł0.02879653
Cao nhất
zł0.02883774
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02879653 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000022 PLN
+0.08%
7 ngày qua
-0.00034 PLN
-1.17%
30 ngày qua
-0.000018 PLN
-0.06%
1 năm qua
+0.00058 PLN
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.02693846 Hôm nay
0.02879653 Cao nhất
0.02934524
0.02693846 Hôm nay
0.02879653 Cao nhất
0.02934524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+2.87%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03137909 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03137909 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02797141
–
0.0355724
PLN
Năm biến động
+9.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03087773 PLN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.02896059
–
0.03278461
PLN
Năm biến động
-8.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02968311 PLN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.02834719
–
0.03427063
PLN
Năm biến động
-11.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02853323 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02760086
–
0.03063361
PLN
DZD giảm giá
-8.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02874256 PLN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02693846
–
0.02934524
PLN
DZD tăng giá
+3.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.