Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = DZD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dinar Algeria 34.79270711 DZD
+0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج34.67079309 Hiện tại د.ج34.79270711 Cao nhất د.ج34.88247022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.79270711 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.251965 DZD
+0.73%
7 ngày qua
+0.536474 DZD
+1.57%
30 ngày qua
+0.361737 DZD
+1.05%
1 năm qua
-0.647641 DZD
-1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.07707751
Hôm nay
34.79270711
Cao nhất
37.12165194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-2.79%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.07031188 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.99562941 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.11167927 – 35.75078385 DZD
Năm biến động -8.99%
2023
Tỷ giá trung bình 32.41903998 DZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
30.50211713 – 34.52968324 DZD
Năm biến động +9.13%
2024
Tỷ giá trung bình 33.70088575 DZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
29.17950232 – 35.27686036 DZD
Năm biến động +12.60%
2025
Tỷ giá trung bình 35.07031188 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.64388642 – 36.23075572 DZD
PLN tăng giá +9.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.80502344 DZD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
34.07707751 – 37.12165194 DZD
PLN giảm giá -3.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.