Tỷ giá Dinar Algeria sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = PYG

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Guarani Paraguay 43.78369464 PYG
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Gs43.49218888 Hiện tại Gs43.78369464 Cao nhất Gs44.0282141
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.78369464 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.217668 PYG
+0.50%
7 ngày qua
+1.082958 PYG
+2.54%
30 ngày qua
+0.159763 PYG
+0.37%
1 năm qua
-10.482758 PYG
-19.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
42.21918735
Hôm nay
43.78369464
Cao nhất
54.5399279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.66%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-4.57%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
-3.90%
Tháng 4
-3.56%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 57.45851065 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.14684784 PYG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
46.47757431 – 53.47169611 PYG
Năm biến động +7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 53.6147327 PYG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
52.37934634 – 55.64244018 PYG
Năm ổn định +1.18%
2024
Tỷ giá trung bình 56.35842481 PYG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
53.82412203 – 60.06641883 PYG
DZD tăng giá +5.71%
2025
Tỷ giá trung bình 57.45851065 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.705598 – 61.82712419 PYG
Năm biến động -11.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.05306204 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.21918735 – 52.64417474 PYG
Năm biến động -13.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.