Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Algeria cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = DZD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dinar Algeria 0.02284074 DZD
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج0.02271271 Hiện tại د.ج0.02284074 Cao nhất د.ج0.02299263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02284074 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000118 DZD
-0.51%
7 ngày qua
-0.000434 DZD
-1.87%
30 ngày qua
-0.000069 DZD
-0.30%
1 năm qua
+0.004368 DZD
+23.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01833519
Hôm nay
0.02284074
Cao nhất
0.02368591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.00%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+4.79%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
+3.69%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02275334 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02037512 DZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01870148 – 0.02151575 DZD
Năm biến động -7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01865562 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01797189 – 0.01909149 DZD
Năm ổn định -1.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01776105 DZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01664824 – 0.01857903 DZD
PYG giảm giá -5.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0174486 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01617413 – 0.01972169 DZD
Năm biến động +13.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02275334 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01899545 – 0.02368591 DZD
Năm biến động +15.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.