Tỷ giá Dinar Algeria sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = SEK

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Krona Thụy Điển 0.0725919 SEK
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.07234234 Hiện tại kr0.0725919 Cao nhất kr0.07266265
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0725919 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000567 SEK
+0.79%
7 ngày qua
+0.00024 SEK
+0.33%
30 ngày qua
-0.001731 SEK
-2.33%
1 năm qua
-0.000455 SEK
-0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0677798
Hôm nay
0.0725919
Cao nhất
0.07541257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+3.69%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+3.66%
Tháng 9
-3.22%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.07883379 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07124811 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06392357 – 0.08093388 SEK
Năm biến động +16.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07807182 SEK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.07409334 – 0.08239761 SEK
DZD giảm giá -1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07883379 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07490864 – 0.083038 SEK
DZD tăng giá +8.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07449623 SEK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.07056814 – 0.08258606 SEK
Năm biến động -12.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07312029 SEK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.0677798 – 0.07541257 SEK
DZD tăng giá +2.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.