Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Algeria cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = DZD
Cập nhật
1
SEK
=
13.77564202
DZD
-0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = د.ج13.77564202 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = kr0.0725919 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج13.76222771
Hiện tại
د.ج13.77564202
Cao nhất
د.ج13.82316307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.77564202 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.108484 DZD
-0.78%
7 ngày qua
-0.045719 DZD
-0.33%
30 ngày qua
+0.320852 DZD
+2.38%
1 năm qua
+0.085773 DZD
+0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
13.26038962 Hôm nay
13.77564202 Cao nhất
14.75365765
13.26038962 Hôm nay
13.77564202 Cao nhất
14.75365765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-3.56%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-3.53%
Tháng 9
+3.32%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.0992739 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.0992739 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.35576524
–
15.64368272
DZD
Năm biến động
-14.23%
2023
Tỷ giá trung bình
12.81645059 DZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
12.13627504
–
13.49648934
DZD
SEK tăng giá
+1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
12.69185126 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.04267908
–
13.34959479
DZD
SEK giảm giá
-8.03%
2025
Tỷ giá trung bình
13.44560592 DZD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
12.10858165
–
14.17070132
DZD
Năm biến động
+14.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.68229302 DZD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
13.26038962
–
14.75365765
DZD
SEK giảm giá
-2.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.