Tỷ giá Dinar Algeria sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = STN

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.160818 STN
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.1602909 Hiện tại Db0.160818 Cao nhất Db0.16090211
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.160818 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000478 STN
+0.30%
7 ngày qua
-0.00182 STN
-1.12%
30 ngày qua
-0.003681 STN
-2.24%
1 năm qua
-0.0016 STN
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.15696476
Hôm nay
0.160818
Cao nhất
0.16569205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.16968727 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16548532 STN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.15402765 – 0.18389968 STN
Năm biến động +7.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1676315 STN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.16219433 – 0.17348807 STN
Năm ổn định -2.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16968727 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16284231 – 0.1776869 STN
DZD tăng giá +5.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16620506 STN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.16019024 – 0.17803035 STN
DZD giảm giá -7.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16178494 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15696476 – 0.1649387 STN
Năm ổn định -0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.