Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = XAF

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Franc CFA Trung Phi 4.31752371 XAF
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA4.29212849 Hiện tại FCFA4.31752371 Cao nhất FCFA4.31752371
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.31752371 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.021944 XAF
+0.51%
7 ngày qua
-0.011182 XAF
-0.26%
30 ngày qua
-0.036535 XAF
-0.84%
1 năm qua
-0.028377 XAF
-0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.20414199
Hôm nay
4.31752371
Cao nhất
4.38604955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.51984498 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.39101756 XAF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.07205637 – 4.86732579 XAF
Năm biến động +7.30%
2023
Tỷ giá trung bình 4.45951177 XAF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.32707807 – 4.56361677 XAF
Năm ổn định -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 4.51984498 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.36339527 – 4.72650715 XAF
DZD tăng giá +5.63%
2025
Tỷ giá trung bình 4.41409787 XAF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
4.27783602 – 4.7189296 XAF
DZD giảm giá -7.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.32439424 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.20414199 – 4.38604955 XAF
Năm ổn định +0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.