Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Algeria cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = DZD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dinar Algeria 0.23169269 DZD
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج0.23169269 Hiện tại د.ج0.23169269 Cao nhất د.ج0.23312392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23169269 DZD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001466 DZD
-0.63%
7 ngày qua
+0.001048 DZD
+0.45%
30 ngày qua
+0.001245 DZD
+0.54%
1 năm qua
+0.001591 DZD
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.2279956
Hôm nay
0.23169269
Cao nhất
0.23786066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23125936 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22830548 DZD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.20545163 – 0.24557617 DZD
Năm biến động -6.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22426801 DZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.21912445 – 0.23110283 DZD
Năm ổn định +1.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22129785 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21157273 – 0.22917933 DZD
XAF giảm giá -5.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22673478 DZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.21191246 – 0.23376305 DZD
XAF tăng giá +8.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23125936 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2279956 – 0.23786066 DZD
Năm ổn định -0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.