Tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = YER

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Rial Yemen 1.73698877 YER
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼1.73624977 Hiện tại ﷼1.73698877 Cao nhất ﷼1.74246337
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73698877 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000011 YER
7 ngày qua
-0.00807 YER
-0.46%
30 ngày qua
-0.021038 YER
-1.20%
1 năm qua
-0.087656 YER
-4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.73624977
Hôm nay
1.73698877
Cao nhất
1.85358434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.86589641 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.7615654 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.69836407 – 1.824618 YER
Năm ổn định +1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.8415835 YER
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.81416731 – 1.87039165 YER
Năm ổn định +2.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.86589641 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83954114 – 1.89500643 YER
Năm ổn định -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.84446831 YER
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.81746791 – 1.87767853 YER
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.76492407 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73624977 – 1.85358434 YER
DZD giảm giá -5.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.