Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Australia cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = AUD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đô la Australia 0.02608352 AUD
+0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02586241 Hiện tại $0.02608352 Cao nhất $0.02609579
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02608352 AUD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000215 AUD
+0.83%
7 ngày qua
+0.00075 AUD
+2.96%
30 ngày qua
-0.001314 AUD
-4.79%
1 năm qua
-0.006337 AUD
-19.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02526922
Hôm nay
0.02608352
Cao nhất
0.03277941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.32%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-3.88%
Tháng 2
-10.70%
Tháng 3
-3.90%
Tháng 4
+2.77%
Tháng 5
+9.63%
Tháng 6
-5.71%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-7.91%
Tháng 10
+2.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07625107 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07625107 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05899482 – 0.09094966 AUD
Năm biến động -32.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0491642 AUD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04642191 – 0.05999021 AUD
Năm biến động -19.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03444813 AUD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02976325 – 0.05012348 AUD
Năm biến động -32.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03151267 AUD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.03032003 – 0.03286902 AUD
Năm ổn định -1.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02698468 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02526922 – 0.03176568 AUD
Năm biến động -17.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.