Tỷ giá Đô la Australia sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = EGP

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Bảng Ai Cập 38.38702096 EGP
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £38.32035388 Hiện tại £38.38702096 Cao nhất £38.6661609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.38702096 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.251783 EGP
-0.65%
7 ngày qua
-1.093398 EGP
-2.77%
30 ngày qua
+1.880327 EGP
+5.15%
1 năm qua
+7.542067 EGP
+24.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
30.50695954
Hôm nay
38.38702096
Cao nhất
39.57384358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.37%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
+4.04%
Tháng 2
+11.98%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-2.70%
Tháng 5
-8.78%
Tháng 6
+6.05%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+8.58%
Tháng 10
-2.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.1322881 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.2969911 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.99509282 – 16.95064054 EGP
Năm biến động +47.40%
2023
Tỷ giá trung bình 20.36191211 EGP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
16.66938744 – 21.54155371 EGP
Năm biến động +24.88%
2024
Tỷ giá trung bình 29.92570009 EGP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
19.9507293 – 33.59848114 EGP
Năm biến động +48.95%
2025
Tỷ giá trung bình 31.74336014 EGP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
30.4237862 – 32.98149788 EGP
Năm ổn định +1.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.1322881 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.48051867 – 39.57384358 EGP
Năm biến động +20.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.