Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Barbados cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BBD
Cập nhật
1
EGP
=
0.03575736
BBD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = $0.03575736 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = £27.9662685 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.03570743
Hiện tại
$0.03575736
Cao nhất
$0.03588188
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03575736 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000125 BBD
-0.35%
7 ngày qua
-0.00062 BBD
-1.71%
30 ngày qua
-0.002482 BBD
-6.49%
1 năm qua
-0.006552 BBD
-15.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.03552644 Hôm nay
0.03575736 Cao nhất
0.04289845
0.03552644 Hôm nay
0.03575736 Cao nhất
0.04289845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10614464 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10614464 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0807562
–
0.1276675
BBD
Năm biến động
-36.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06530144 BBD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.06439006
–
0.08091859
BBD
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0454364 BBD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.03914745
–
0.06511978
BBD
Năm biến động
-39.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0406417 BBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0387184
–
0.04256293
BBD
EGP tăng giá
+6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03785379 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03552644
–
0.04289845
BBD
Năm biến động
-14.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.