Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = EGP

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Bảng Ai Cập 27.9662685 EGP
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £27.8692185 Hiện tại £27.9662685 Cao nhất £28.005379
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.9662685 EGP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.09705 EGP
+0.35%
7 ngày qua
+0.47696 EGP
+1.74%
30 ngày qua
+1.814869 EGP
+6.94%
1 năm qua
+4.330922 EGP
+18.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.310868
Hôm nay
27.9662685
Cao nhất
28.14805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.4624549 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.60701313 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.832847 – 12.38295 EGP
Năm biến động +57.35%
2023
Tỷ giá trung bình 15.32642217 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
12.3581 – 15.5303485 EGP
Năm biến động +25.11%
2024
Tỷ giá trung bình 22.67928217 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
15.3563175 – 25.54445 EGP
Năm biến động +63.95%
2025
Tỷ giá trung bình 24.62312849 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
23.494624 – 25.827512 EGP
BBD giảm giá -6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.4624549 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.310868 – 28.14805 EGP
Năm biến động +17.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.