Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BMD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đô la Bermuda 0.01787722 BMD
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01785371 Hiện tại $0.01787722 Cao nhất $0.01794094
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01787722 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000064 BMD
-0.36%
7 ngày qua
-0.000278 BMD
-1.53%
30 ngày qua
-0.001243 BMD
-6.50%
1 năm qua
-0.003278 BMD
-15.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01776322
Hôm nay
0.01787722
Cao nhất
0.02144922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05307232 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05307232 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0403781 – 0.06383375 BMD
Năm biến động -36.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03265072 BMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03219503 – 0.04045929 BMD
Năm biến động -20.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0227182 BMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01957372 – 0.03255989 BMD
Năm biến động -39.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02032085 BMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0193592 – 0.02128146 BMD
EGP tăng giá +6.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0189288 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01776322 – 0.02144922 BMD
Năm biến động -14.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.