Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = EGP
Cập nhật
1
BMD
=
55.8307
EGP
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = £55.8307 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.01791129 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£55.738437
Hiện tại
£55.8307
Cao nhất
£56.010758
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.8307 EGP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.092263 EGP
+0.17%
7 ngày qua
+0.818509 EGP
+1.49%
30 ngày qua
+3.5724 EGP
+6.84%
1 năm qua
+8.560006 EGP
+18.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
46.621736 Hôm nay
55.8307 Cao nhất
56.2961
46.621736 Hôm nay
55.8307 Cao nhất
56.2961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 52.93016284 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.21402626 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.665694
–
24.7659
EGP
Năm biến động
+57.35%
2023
Tỷ giá trung bình
30.65284434 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
24.7162
–
31.060697
EGP
Năm biến động
+25.11%
2024
Tỷ giá trung bình
45.35856434 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
30.712635
–
51.0889
EGP
Năm biến động
+63.95%
2025
Tỷ giá trung bình
49.24625697 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
46.989248
–
51.655024
EGP
BMD giảm giá
-6.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.93016284 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.621736
–
56.2961
EGP
Năm biến động
+17.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.