Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BTN
Cập nhật
1
EGP
=
1.72795777
BTN
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = Nu.1.72795777 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = £0.57871785 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.1.70356043
Hiện tại
Nu.1.72795777
Cao nhất
Nu.1.73042744
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72795777 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.013578 BTN
+0.79%
7 ngày qua
+0.0331 BTN
+1.95%
30 ngày qua
-0.118976 BTN
-6.44%
1 năm qua
-0.143307 BTN
-7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
1.68479622 Hôm nay
1.72795777 Cao nhất
1.9720367
1.68479622 Hôm nay
1.72795777 Cao nhất
1.9720367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+4.32%
Tháng 1
-3.28%
Tháng 2
-8.47%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
+5.33%
Tháng 6
-3.54%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-7.89%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.15347385 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.15347385 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.27664633
–
4.8805313
BTN
Năm biến động
-29.43%
2023
Tỷ giá trung bình
2.69512566 BTN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.61001653
–
3.34930843
BTN
Năm biến động
-19.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.89896901 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.66359865
–
2.71714083
BTN
Năm biến động
-37.40%
2025
Tỷ giá trung bình
1.77056704 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65539344
–
1.91771665
BTN
Năm biến động
+12.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.79571531 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.68479622
–
1.9720367
BTN
Năm biến động
-8.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.