Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = CHF

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Franc Thụy sĩ 0.01477114 CHF
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CHF0.0147054 Hiện tại CHF0.01477114 Cao nhất CHF0.01484538
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01477114 CHF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000026 CHF
-0.17%
7 ngày qua
-0.000026 CHF
-0.18%
30 ngày qua
-0.001092 CHF
-6.89%
1 năm qua
-0.002353 CHF
-13.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01450001
Hôm nay
0.01477114
Cao nhất
0.01714188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-8.96%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+2.33%
Tháng 5
+8.81%
Tháng 6
-4.22%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-8.13%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05060229 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05060229 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03727947 – 0.05989874 CHF
Năm biến động -35.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02934251 CHF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.0271569 – 0.03779155 CHF
Năm biến động -27.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01998295 CHF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01727038 – 0.02870085 CHF
Năm biến động -34.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01686119 CHF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01589473 – 0.01816016 CHF
Năm biến động -6.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01548671 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01450001 – 0.01704158 CHF
Năm biến động -11.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.