Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = EGP

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Bảng Ai Cập 67.69958426 EGP
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £67.36102651 Hiện tại £67.69958426 Cao nhất £68.00222778
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.69958426 EGP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.116741 EGP
+0.17%
7 ngày qua
+0.120299 EGP
+0.18%
30 ngày qua
+4.661974 EGP
+7.40%
1 năm qua
+9.30123 EGP
+15.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
58.3366496
Hôm nay
67.69958426
Cao nhất
68.96549115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+9.84%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-2.28%
Tháng 5
-8.09%
Tháng 6
+4.41%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+8.85%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 64.6550164 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.11771058 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.694843 – 26.82441273 EGP
Năm biến động +55.17%
2023
Tỷ giá trung bình 34.14453185 EGP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
26.46093832 – 36.82305364 EGP
Năm biến động +37.23%
2024
Tỷ giá trung bình 51.49543664 EGP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
34.8421722 – 57.90261522 EGP
Năm biến động +51.81%
2025
Tỷ giá trung bình 59.38436316 EGP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
55.06558976 – 62.91393427 EGP
Năm biến động +7.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.6550164 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.67999153 – 68.96549115 EGP
Năm biến động +12.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.