Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = CLF
Cập nhật
1
EGP
=
0.00045545
CLF
+0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = UF0.00045545 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = £2,195.61 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00044782
Hiện tại
UF0.00045545
Cao nhất
UF0.00045545
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00045545 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000004 CLF
+0.98%
7 ngày qua
+0.000009 CLF
+2.02%
30 ngày qua
-0.000015 CLF
-3.19%
1 năm qua
-0.000053 CLF
-10.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00042494 Hôm nay
0.00045545 Cao nhất
0.00051099
0.00042494 Hôm nay
0.00045545 Cao nhất
0.00051099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.56%
Tháng 12
-2.90%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-7.28%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+9.41%
Tháng 6
-3.58%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
-4.92%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00167644 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00167644 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00124372
–
0.00201616
CLF
Năm biến động
-36.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00099368 CLF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00092031
–
0.00126233
CLF
Năm biến động
-16.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00077652 CLF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00067409
–
0.00115617
CLF
Năm biến động
-31.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0005184 CLF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.000472
–
0.00072974
CLF
Năm biến động
-32.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00046152 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00042494
–
0.00048693
CLF
Năm biến động
-5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.