Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = EGP
Cập nhật
1
CLF
=
2,230.63
EGP
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = £2,230.63 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = UF0.0004483 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£2,196.18
Hiện tại
£2,230.63
Cao nhất
£2,233.03
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,230.63 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
+10.976131 EGP
+0.49%
7 ngày qua
-11.977451 EGP
-0.53%
30 ngày qua
+108.822287 EGP
+5.13%
1 năm qua
+260.910312 EGP
+13.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
1,957 Hôm nay
2,230.63 Cao nhất
2,353.3
1,957 Hôm nay
2,230.63 Cao nhất
2,353.3
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.69%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+7.85%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-8.60%
Tháng 6
+3.72%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
+5.18%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,168.07 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
605.39805978 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
495.99167542
–
804.03739837
EGP
Năm biến động
+58.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1,009.7 EGP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
792.18317291
–
1,086.59
EGP
Năm biến động
+20.01%
2024
Tỷ giá trung bình
1,326.35 EGP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
864.92508107
–
1,483.48
EGP
Năm biến động
+45.97%
2025
Tỷ giá trung bình
1,953.39 EGP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1,370.35
–
2,118.63
EGP
Năm biến động
+47.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,168.07 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,053.7
–
2,353.3
EGP
Năm biến động
+7.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.