Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Dominica cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = DOP
Cập nhật
1
EGP
=
1.11702387
DOP
+0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = RD$1.11702387 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = £0.89523602 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$1.09810289
Hiện tại
RD$1.11702387
Cao nhất
RD$1.11702387
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11702387 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00955 DOP
+0.86%
7 ngày qua
+0.03399 DOP
+3.14%
30 ngày qua
-0.037452 DOP
-3.24%
1 năm qua
-0.242562 DOP
-17.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.08082708 Hôm nay
1.11702387 Cao nhất
1.36904898
1.08082708 Hôm nay
1.11702387 Cao nhất
1.36904898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-6.20%
Tháng 2
-13.10%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+8.16%
Tháng 6
-6.59%
Tháng 7
+2.60%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-5.04%
Tháng 10
+2.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.92145804 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.92145804 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18889002
–
3.68675847
DOP
Năm biến động
-37.69%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82829409 DOP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.7477701
–
2.27685906
DOP
Năm biến động
-17.44%
2024
Tỷ giá trung bình
1.3485039 DOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.18559332
–
1.90968773
DOP
Năm biến động
-35.92%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25432561 DOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.15498723
–
1.36904898
DOP
Năm biến động
+9.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.1416732 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08082708
–
1.35432308
DOP
Năm biến động
-15.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.