Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = EGP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Bảng Ai Cập 0.89521606 EGP
-1.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.89521606 Hiện tại £0.89521606 Cao nhất £0.9102318
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89521606 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.012828 EGP
-1.41%
7 ngày qua
-0.028126 EGP
-3.05%
30 ngày qua
+0.027903 EGP
+3.22%
1 năm qua
+0.159698 EGP
+21.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.73043406
Hôm nay
0.89521606
Cao nhất
0.92521738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+6.61%
Tháng 2
+15.08%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-7.54%
Tháng 6
+7.05%
Tháng 7
-2.53%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+5.31%
Tháng 10
-2.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.87748023 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35025891 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27124099 – 0.45685256 EGP
Năm biến động +60.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54763904 EGP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.43920154 – 0.57215763 EGP
Năm biến động +21.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76241737 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.52364582 – 0.84345954 EGP
Năm biến động +56.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79900939 EGP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.73043406 – 0.86581044 EGP
Năm biến động -9.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.87748023 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73837625 – 0.92521738 EGP
Năm biến động +18.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.