Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = ERN
Cập nhật
1
EGP
=
0.27450155
ERN
+1.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = Nfk0.27450155 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = £3.64296667 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.27100124
Hiện tại
Nfk0.27450155
Cao nhất
Nfk0.27450155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27450155 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003914 ERN
+1.45%
7 ngày qua
+0.007273 ERN
+2.72%
30 ngày qua
-0.012565 ERN
-4.38%
1 năm qua
-0.04188 ERN
-13.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.2664483 Hôm nay
0.27450155 Cao nhất
0.32173834
0.2664483 Hôm nay
0.27450155 Cao nhất
0.32173834
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.796085 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.796085 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60567151
–
0.95750657
ERN
Năm biến động
-36.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48976079 ERN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.48292542
–
0.60688941
ERN
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34077301 ERN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.29360585
–
0.48839834
ERN
Năm biến động
-39.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30481276 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.29038802
–
0.31922196
ERN
EGP tăng giá
+6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28326734 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2664483
–
0.32173834
ERN
Năm biến động
-12.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.