Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MAD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Dirham Ma-rốc 0.18216026 MAD
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.18177309 Hiện tại د.م.0.18216026 Cao nhất د.م.0.18216026
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18216026 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000557 MAD
+0.31%
7 ngày qua
+0.005973 MAD
+3.39%
30 ngày qua
-0.008116 MAD
-4.27%
1 năm qua
-0.013626 MAD
-6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.17143606
Hôm nay
0.18216026
Cao nhất
0.19694851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-10.51%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+8.14%
Tháng 6
-4.88%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
-5.70%
Tháng 10
+3.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53618191 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53618191 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42220865 – 0.63405932 MAD
Năm biến động -28.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33056799 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.31082041 – 0.42452629 MAD
Năm biến động -24.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22591641 MAD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.19593553 – 0.32706814 MAD
Năm biến động -37.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1898024 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17985162 – 0.20080794 MAD
EGP giảm giá -3.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18274386 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17143606 – 0.19595695 MAD
Năm biến động -4.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.