Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = EGP
Cập nhật
1
MAD
=
5.48967168
EGP
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = £5.48967168 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = د.م.0.18216026 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£5.48967168
Hiện tại
£5.48967168
Cao nhất
£5.50136445
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.48967168 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.016832 EGP
-0.31%
7 ngày qua
-0.186097 EGP
-3.28%
30 ngày qua
+0.234144 EGP
+4.46%
1 năm qua
+0.382053 EGP
+7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
5.07746917 Hôm nay
5.48967168 Cao nhất
5.83307851
5.07746917 Hôm nay
5.48967168 Cao nhất
5.83307851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
+11.74%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-7.53%
Tháng 6
+5.14%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
+6.05%
Tháng 10
-3.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.47724898 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.88558618 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57713951
–
2.36849719
EGP
Năm biến động
+39.88%
2023
Tỷ giá trung bình
3.02961409 EGP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.35556674
–
3.21729191
EGP
Năm biến động
+31.86%
2024
Tỷ giá trung bình
4.56721444 EGP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
3.05746688
–
5.10371963
EGP
Năm biến động
+61.08%
2025
Tỷ giá trung bình
5.27371383 EGP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.97988267
–
5.56013882
EGP
MAD tăng giá
+3.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.47724898 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.1031618
–
5.83307851
EGP
Năm biến động
+5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.