Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MDL
Cập nhật
1
EGP
=
0.33180532
MDL
+1.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = L0.33180532 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = £3.01381548 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.32619148
Hiện tại
L0.33180532
Cao nhất
L0.33196287
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33180532 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005613 MDL
+1.72%
7 ngày qua
+0.01251 MDL
+3.92%
30 ngày qua
-0.009606 MDL
-2.81%
1 năm qua
-0.030023 MDL
-8.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.31725128 Hôm nay
0.33180532 Cao nhất
0.36345283
0.31725128 Hôm nay
0.33180532 Cao nhất
0.36345283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-9.88%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+8.30%
Tháng 6
-4.76%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-5.67%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.9988315 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9988315 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77239629
–
1.176365
MDL
Năm biến động
-31.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59132615 MDL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.55904449
–
0.77405819
MDL
Năm biến động
-27.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40287664 MDL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.35417042
–
0.57991009
MDL
Năm biến động
-35.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35167312 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3338128
–
0.37487207
MDL
Năm biến động
-2.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33483755 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31725128
–
0.36345283
MDL
Năm biến động
-5.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.