Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = PKR
Cập nhật
1
EGP
=
5.15394906
PKR
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = ₨5.15394906 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = £0.19402598 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨5.14294937
Hiện tại
₨5.15394906
Cao nhất
₨5.15394906
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.15394906 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.01575 PKR
+0.31%
7 ngày qua
+0.196786 PKR
+3.97%
30 ngày qua
-0.133438 PKR
-2.52%
1 năm qua
-0.818466 PKR
-13.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
4.91351136 Hôm nay
5.15394906 Cao nhất
6.00777422
4.91351136 Hôm nay
5.15394906 Cao nhất
6.00777422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
-12.59%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+2.34%
Tháng 5
+5.59%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-7.07%
Tháng 10
+3.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.74442822 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.74442822 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.99505582
–
12.6489078
PKR
Năm biến động
-19.23%
2023
Tỷ giá trung bình
9.11363352 PKR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
7.69586835
–
9.96921246
PKR
Năm biến động
-1.47%
2024
Tỷ giá trung bình
6.32755385 PKR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
5.448416
–
9.15240414
PKR
Năm biến động
-39.11%
2025
Tỷ giá trung bình
5.72314502 PKR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.43412776
–
6.00777422
PKR
EGP tăng giá
+7.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.22754267 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.91351136
–
5.9937133
PKR
Năm biến động
-12.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.