Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = EGP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Bảng Ai Cập 0.19402598 EGP
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.19402598 Hiện tại £0.19402598 Cao nhất £0.19444096
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19402598 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000595 EGP
-0.31%
7 ngày qua
-0.007702 EGP
-3.82%
30 ngày qua
+0.004897 EGP
+2.59%
1 năm qua
+0.02659 EGP
+15.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.166451
Hôm nay
0.19402598
Cao nhất
0.20352044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
+2.55%
Tháng 2
+14.40%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-2.28%
Tháng 5
-5.29%
Tháng 6
+4.70%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+7.60%
Tháng 10
-3.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.19164211 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0938322 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07905821 – 0.11117218 EGP
Năm biến động +23.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10996401 EGP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.10030883 – 0.12993985 EGP
Năm biến động +1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16295059 EGP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.10926091 – 0.18353958 EGP
Năm biến động +64.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17488632 EGP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.166451 – 0.18402217 EGP
PKR giảm giá -6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19164211 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16684148 – 0.20352044 EGP
Năm biến động +14.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.