Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = PYG

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Guarani Paraguay 114.33562159 PYG
+5.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs110.79905589 Hiện tại Gs114.33562159 Cao nhất Gs114.35287286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
114.33562159 PYG
2026-11-06
24 giờ qua
+5.735148 PYG
+5.28%
7 ngày qua
+9.758439 PYG
+9.33%
30 ngày qua
+2.383606 PYG
+2.13%
1 năm qua
-35.380188 PYG
-23.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
102.45225207
Hôm nay
114.33562159
Cao nhất
150.33441644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.53%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
-6.13%
Tháng 2
-11.98%
Tháng 3
-4.25%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+6.81%
Tháng 6
-6.18%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-2.99%
Tháng 9
-6.84%
Tháng 10
+8.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 369.87932824 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 369.87932824 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
287.07135896 – 450.93911038 PYG
Năm biến động -32.28%
2023
Tỷ giá trung bình 237.95852752 PYG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
229.9191495 – 297.95908756 PYG
Năm biến động -20.78%
2024
Tỷ giá trung bình 171.11033712 PYG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
147.20699919 – 236.74818273 PYG
Năm biến động -34.86%
2025
Tỷ giá trung bình 153.52416402 PYG
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
137.62299802 – 161.74740491 PYG
Năm biến động -10.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 111.6191283 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
102.45225207 – 145.29409488 PYG
Năm biến động -17.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.