Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = EGP
Cập nhật
1
PYG
=
0.00872586
EGP
-3.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = £0.00872586 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = Gs114.60190604 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00872557
Hiện tại
£0.00872586
Cao nhất
£0.00898733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00872586 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000302 EGP
-3.34%
7 ngày qua
-0.000832 EGP
-8.71%
30 ngày qua
-0.000209 EGP
-2.34%
1 năm qua
+0.002047 EGP
+30.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.00665184 Hôm nay
0.00872586 Cao nhất
0.00976064
0.00665184 Hôm nay
0.00872586 Cao nhất
0.00976064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.98%
Tháng 12
-4.15%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
+13.61%
Tháng 3
+4.44%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-6.37%
Tháng 6
+6.59%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+3.08%
Tháng 9
+7.35%
Tháng 10
-8.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00900386 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00274871 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00221759
–
0.00348345
EGP
Năm biến động
+47.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00420701 EGP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00335617
–
0.00434935
EGP
Năm biến động
+26.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00598848 EGP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0042239
–
0.00679316
EGP
Năm biến động
+53.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00652208 EGP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00618248
–
0.00726623
EGP
Năm biến động
+11.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00900386 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00688259
–
0.00976064
EGP
Năm biến động
+20.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.