Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Serbia cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = RSD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Dinar Serbia 1.96366785 RSD
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.1.96049233 Hiện tại Дин.1.96366785 Cao nhất Дин.1.96366785
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96366785 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.010344 RSD
+0.53%
7 ngày qua
+0.075315 RSD
+3.99%
30 ngày qua
-0.039177 RSD
-1.96%
1 năm qua
-0.178247 RSD
-8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.84134019
Hôm nay
1.96366785
Cao nhất
2.15789414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-10.54%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+3.11%
Tháng 5
+7.84%
Tháng 6
-5.27%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
-5.45%
Tháng 10
+3.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.90603066 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.90603066 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.4265051 – 6.88500635 RSD
Năm biến động -32.72%
2023
Tỷ giá trung bình 3.53981621 RSD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.37421069 – 4.48927757 RSD
Năm biến động -22.60%
2024
Tỷ giá trung bình 2.45800482 RSD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.14110813 – 3.53926522 RSD
Năm biến động -35.00%
2025
Tỷ giá trung bình 2.10883374 RSD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.99573792 – 2.26242063 RSD
Năm biến động -5.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.9596334 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84134019 – 2.14791093 RSD
Năm biến động -6.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.