Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = EGP

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Bảng Ai Cập 0.50925109 EGP
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.50925109 Hiện tại £0.50925109 Cao nhất £0.51007596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50925109 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002697 EGP
-0.53%
7 ngày qua
-0.020311 EGP
-3.84%
30 ngày qua
+0.009961 EGP
+2.00%
1 năm qua
+0.042379 EGP
+9.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.46341476
Hôm nay
0.50925109
Cao nhất
0.5430827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+11.78%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-3.01%
Tháng 5
-7.27%
Tháng 6
+5.57%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+5.77%
Tháng 10
-3.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.51077755 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17178761 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14524315 – 0.22591186 EGP
Năm biến động +48.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28284942 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.22275299 – 0.29636561 EGP
Năm biến động +29.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41910041 EGP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.28254452 – 0.46704787 EGP
Năm biến động +53.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47469777 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.44200446 – 0.5010678 EGP
Năm biến động +6.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51077755 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46556865 – 0.5430827 EGP
Năm biến động +6.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.