Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rúp Nga cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = RUB

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Rúp Nga 1.51196762 RUB
+0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽1.49467451 Hiện tại ₽1.51196762 Cao nhất ₽1.51961818
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51196762 RUB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.01438 RUB
+0.96%
7 ngày qua
+0.07508 RUB
+5.23%
30 ngày qua
-0.123492 RUB
-7.55%
1 năm qua
-0.205551 RUB
-11.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.33291544
Hôm nay
1.51196762
Cao nhất
1.72721587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-8.26%
Tháng 3
-6.77%
Tháng 4
-2.72%
Tháng 5
+15.75%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+9.60%
Tháng 8
-6.05%
Tháng 9
-10.25%
Tháng 10
+4.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.76617293 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.76617293 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.4566781 – 9.06396017 RUB
Năm biến động -37.33%
2023
Tỷ giá trung bình 2.78834967 RUB
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.23425851 – 3.28029628 RUB
Năm biến động -3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 2.10296114 RUB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.72328178 – 3.07056253 RUB
Năm biến động -22.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.70021685 RUB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.49565962 – 2.23692856 RUB
Năm biến động -25.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.5430579 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33291544 – 1.72721587 RUB
Năm biến động -8.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.