Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = EGP

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Bảng Ai Cập 0.66087843 EGP
-1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.65806004 Hiện tại £0.66087843 Cao nhất £0.66904198
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66087843 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.009165 EGP
-1.37%
7 ngày qua
-0.03402 EGP
-4.90%
30 ngày qua
+0.050838 EGP
+8.33%
1 năm qua
+0.078643 EGP
+13.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.57896643
Hôm nay
0.66087843
Cao nhất
0.75023514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
+2.23%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+9.00%
Tháng 3
+7.27%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
-13.60%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
-8.76%
Tháng 8
+6.43%
Tháng 9
+11.42%
Tháng 10
-4.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.64979891 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28835176 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11032705 – 0.40705374 EGP
Năm biến động +59.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3622332 EGP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.30485051 – 0.44757578 EGP
Năm biến động +3.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48904838 EGP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.32567322 – 0.58028815 EGP
Năm biến động +28.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.59119293 EGP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.44704155 – 0.66860132 EGP
Năm biến động +34.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64979891 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57896643 – 0.75023514 EGP
Năm biến động +9.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.